天生來 thiên sanh lai Hán Việt: thiên sanh lai Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 來 (lai)Hán Việtthiên sanh laiCấu tạo天 + 生 + 來 · thiên + sanh + lai nghĩa thành phần: thiên + sanh + lai Nghĩa EngCihui 天生來 iānshēnglái adv. born with or as if born with (of personality/etc.)