天生地
thiên sanh địa
Hán Việt: thiên sanh địa
Tổng quan
vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên
Eng
- Cihui 天生地 iānshēng de adv. <lg.> natively