天生天化

tiān shēng tiān huà thiên sanh thiên hóa

Hán Việt: thiên sanh thiên hóa · Pinyin: tiān shēng tiān huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (thiên) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然形成。《水滸傳》第二五回:「這條計用著件東西,別人家裡都沒,天生天化大官人家卻有。」《醒世恆言.卷二三.金海陵縱欲亡身》:「我是天生天化,踏著尾羓頭便動的,那個和你這虔婆取笑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天然生就。

Eng

  • Cihui 天生天化 iānshēngtiānhuà f.e. Heaven has destined...