天生天殺 tiān shàng tiān shā · thiên sanh thiên sát Hán Việt: thiên sanh thiên sát · Pinyin: tiān shàng tiān shā Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 天 (thiên) + 殺 (sát)Pinyintiān shàng tiān shāHán Việtthiên sanh thiên sátCấu tạo天 + 生 + 天 + 殺 · thiên + sanh + thiên + sát nghĩa thành phần: thiên + sanh + thiên + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自生自化,自生自灭。