天生天殺

tiān shàng tiān shā thiên sanh thiên sát

Hán Việt: thiên sanh thiên sát · Pinyin: tiān shàng tiān shā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (thiên) + (sát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然生成,自然滅亡。《周書.卷四六.孝義列傳.張元》:「有生之類,莫不重其性命。若天生天殺,自然之理。今為人所棄而死,非其道也。」