天生子 tiān shēng zi · thiên sanh tử Hán Việt: thiên sanh tử · Pinyin: tiān shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 子 (tử)Pinyintiān shēng ziHán Việtthiên sanh tửCấu tạo天 + 生 + 子 · thiên + sanh + tử nghĩa thành phần: thiên + sanh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指私生子。Tân Hoa Tự Điển 1.指私生子。