天生橋 thiên sanh kiều Hán Việt: thiên sanh kiều Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 橋 (kiều)Hán Việtthiên sanh kiềuCấu tạo天 + 生 + 橋 · thiên + sanh + kiều nghĩa thành phần: thiên + sanh + kiều Nghĩa EngCihui 天生橋 iānshēngqiáo n. natural bridge/arch M:⁴zuò