天生畸形 thiên sanh ki hình Hán Việt: thiên sanh ki hình Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 生 (sanh) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtthiên sanh ki hìnhCấu tạo天 + 生 + 畸 + 形 · thiên + sanh + ki + hình nghĩa thành phần: thiên + sanh + ki + hình Nghĩa EngCihui nature's error