天生麗質

tiān shēng lì zhì thiên sanh lệ chất

Hán Việt: thiên sanh lệ chất · Pinyin: tiān shēng lì zhì

Tổng quan

vẻ đẹp tự nhiên

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (lệ) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ đẹp tự nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生來容貌就姣好美麗。唐.白居易〈長恨歌〉:「天生麗質難自棄,一朝選在君王側。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be naturally beautiful; to be born beautiful
  • Cihui 天生麗質 iānshēnglìzhì f.e. a born beauty