天甲經

tiān jiǎ jīng thiên giáp kinh

Hán Việt: thiên giáp kinh · Pinyin: tiān jiǎ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giáp) + (kinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻騙人的鬼話。元.秦𥳑夫《東堂老》第二折:「你念的是賺殺人的天甲經。」