天甲經
thiên giáp kinh
Hán Việt: thiên giáp kinh · Pinyin: tiān jiǎ jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天文历算﹑阴阳五行之类的书; 喻谎言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天文历算﹑阴阳五行之类的书。 2.喻谎言。
Hán Việt: thiên giáp kinh · Pinyin: tiān jiǎ jīng