天申節 tiān shēn jié · thiên thân tiết Hán Việt: thiên thân tiết · Pinyin: tiān shēn jié Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 申 (thân) + 節 (tiết)Pinyintiān shēn jiéHán Việtthiên thân tiếtCấu tạo天 + 申 + 節 · thiên + thân + tiết nghĩa thành phần: thiên + thân + tiết