天癸竭 thiên quý kiệt Hán Việt: thiên quý kiệt Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 癸 (quý) + 竭 (kiệt)Hán Việtthiên quý kiệtCấu tạo天 + 癸 + 竭 · thiên + quý + kiệt nghĩa thành phần: thiên + quý + kiệt Nghĩa EngCihui 天癸竭 iānguǐjié n. menopause