天癸至 thiên quý chí Hán Việt: thiên quý chí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 癸 (quý) + 至 (chí)Hán Việtthiên quý chíCấu tạo天 + 癸 + 至 · thiên + quý + chí nghĩa thành phần: thiên + quý + chí Nghĩa EngCihui 天癸至 iānguǐzhì v. menarche