天盡頭 tiān jìn tóu · thiên tận đầu Hán Việt: thiên tận đầu · Pinyin: tiān jìn tóu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 盡 (tận) + 頭 (đầu)Pinyintiān jìn tóuHán Việtthiên tận đầuCấu tạo天 + 盡 + 頭 · thiên + tận + đầu nghĩa thành phần: thiên + tận + đầu