天真的 thiên chân đích Hán Việt: thiên chân đích Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 真 (chân) + 的 (đích)Hán Việtthiên chân đíchCấu tạo天 + 真 + 的 · thiên + chân + đích nghĩa thành phần: thiên + chân + đích Nghĩa EngCihui childish