天眼力
thiên nhãn lực
Hán Việt: thiên nhãn lực
Tổng quan
thiên nhãn lực (術語)佛所得十力之一。佛所得之天眼也。為了了分明,無能壞無能勝者,故云力。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên nhãn lực (術語)佛所得十力之一。佛所得之天眼也。為了了分明,無能壞無能勝者,故云力。☸
Hán Việt: thiên nhãn lực
thiên nhãn lực (術語)佛所得十力之一。佛所得之天眼也。為了了分明,無能壞無能勝者,故云力。☸