天眼開

tiān yǎn kāi thiên nhãn khai

Hán Việt: thiên nhãn khai · Pinyin: tiān yǎn kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhãn) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言苍天有眼﹐谓将奖善罚恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言苍天有眼﹐谓将奖善罚恶。