天眼智

thiên nhãn trí

Hán Việt: thiên nhãn trí

Tổng quan

thiên nhãn trí (術語)以天眼知物之智也。☸

Cấu tạo: (thiên) + (nhãn) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên nhãn trí (術語)以天眼知物之智也。☸