天眼開 tiān yǎn kāi · thiên nhãn khai Hán Việt: thiên nhãn khai · Pinyin: tiān yǎn kāi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 眼 (nhãn) + 開 (khai)Pinyintiān yǎn kāiHán Việtthiên nhãn khaiCấu tạo天 + 眼 + 開 · thiên + nhãn + khai nghĩa thành phần: thiên + nhãn + khai