天矢陰 tiān shǐ yīn · thiên thỉ âm Hán Việt: thiên thỉ âm · Pinyin: tiān shǐ yīn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 矢 (thỉ) + 陰 (âm)Pinyintiān shǐ yīnHán Việtthiên thỉ âmCấu tạo天 + 矢 + 陰 · thiên + thỉ + âm nghĩa thành phần: thiên + thỉ + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矛神的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.矛神的异名。