天知道
thiên tri đạo
Hán Việt: thiên tri đạo · Pinyin: tiān zhī dào
Tổng quan
trời biết: có trời mới biết/có trời mà biết
Nghĩa
Việt
- Cihui trời biết: có trời mới biết/có trời mà biết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示难以理解或无法分辨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示难以理解或无法分辨。
Eng
- Cihui 天知道 iān zhīdao v.p. 1. Only God/Heaven knows. 2. difficult to understand/distinguish