天神天將
thiên thần thiên tương
Hán Việt: thiên thần thiên tương · Pinyin: tiān shén tiān jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指天上的军队和将领。也比喻本领高强的人们。
Hán Việt: thiên thần thiên tương · Pinyin: tiān shén tiān jiàng