天秤動 tiān chèng dòng · thiên xứng động Hán Việt: thiên xứng động · Pinyin: tiān chèng dòng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 秤 (xứng) + 動 (động)Pinyintiān chèng dòngHán Việtthiên xứng độngCấu tạo天 + 秤 + 動 · thiên + xứng + động nghĩa thành phần: thiên + xứng + động