天秤座
thiên xứng tọa
Hán Việt: thiên xứng tọa · Pinyin: tiān chèng zuò
Tổng quan
Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
Nghĩa
Việt
- Cihui Thiên Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.星座名。位於南天,黃道星座之一。約相當於中國的氐宿。 2.在西洋占星術中也稱為「天平座」,被視為主宰九月二十三日至十月二十二日前後的命宮。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄道十二星座之一。参看573页;。
Eng
- CC-CEDICT Libra (constellation and sign of the zodiac)
- Cihui Libra (constellation and sign of the zodiac)
ja
- JMdict Libra (constellation)|the Scales