天竺國 thiên trúc quốc Hán Việt: thiên trúc quốc Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 國 (quốc)Hán Việtthiên trúc quốcCấu tạo天 + 竺 + 國 · thiên + trúc + quốc nghĩa thành phần: thiên + trúc + quốc Nghĩa EngCihui 天竺國 iānzhúguó p.w. <trad.> India