天竺鯛 thiên trúc điêu Hán Việt: thiên trúc điêu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 竺 (trúc) + 鯛 (điêu)Hán Việtthiên trúc điêuCấu tạo天 + 竺 + 鯛 · thiên + trúc + điêu nghĩa thành phần: thiên + trúc + điêu Nghĩa EngCihui 天竺鯛 iānzhúdiāo n. cardinal fish M:¹tiáo