天竺鼠

tiān zhú shǔ thiên trúc thử

Hán Việt: thiên trúc thử · Pinyin: tiān zhú shǔ

Tổng quan

chuột lang | chuột guinea

Cấu tạo: (thiên) + (trúc) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuột lang | chuột guinea

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豚鼠的別名。參見「豚鼠」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豚鼠。

Eng

  • CC-CEDICT guinea pig|cavy
  • Cihui guinea pig; cavy

ja

  • JMdict guinea pig (any of five guinea pig species, esp. Cavia porcellus)