天籟集 tiān lài jí · thiên lại tập Hán Việt: thiên lại tập · Pinyin: tiān lài jí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 籟 (lại) + 集 (tập)Pinyintiān lài jíHán Việtthiên lại tậpCấu tạo天 + 籟 + 集 · thiên + lại + tập nghĩa thành phần: thiên + lại + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词集。元代白朴作。二卷。收词一百零四首。有的版本附《摭遗》,辑有作者的散曲。