天粟馬角 tiān sù mǎ jiǎo · thiên túc mã giác Hán Việt: thiên túc mã giác · Pinyin: tiān sù mǎ jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 粟 (túc) + 馬 (mã) + 角 (giác)Pinyintiān sù mǎ jiǎoHán Việtthiên túc mã giácCấu tạo天 + 粟 + 馬 + 角 · thiên + túc + mã + giác nghĩa thành phần: thiên + túc + mã + giác