天粟馬角

tiān sù mǎ jiǎo thiên túc mã giác

Hán Việt: thiên túc mã giác · Pinyin: tiān sù mǎ jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (túc) + (mã) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天雨粟,马生角。谓不可能实现的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天雨粟﹐马生角。谓不可能实现的事。