天線罩

thiên tuyến tráo

Hán Việt: thiên tuyến tráo

Tổng quan

mái che máy rađa (trên máy bay)

Cấu tạo: (thiên) + (tuyến) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái che máy rađa (trên máy bay)