天罡星

tiān gāng xīng thiên cương tinh

Hán Việt: thiên cương tinh · Pinyin: tiān gāng xīng

Tổng quan

chòm sao Bắc Đẩu

Cấu tạo: (thiên) + (cương) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Bắc Đẩu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.參見「天罡」條。 2.凶神煞星。《水滸傳》第一回:「一來天罡星合當出世,二來宋朝必顯忠良,三來湊巧遇著洪信。豈不是天數!」

Eng

  • Cihui 天罡星 iāngāngxīng n. <astr.> 1. Big Dipper 2. handle of the Big Dipper