天老兒
thiên lão nhi
Hán Việt: thiên lão nhi · Pinyin: tiān lǎo r
Tổng quan
bạch tạng (người)
Nghĩa
Việt
- Cihui bạch tạng (người)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因缺乏黑色素,以致皮膚、毛髮、眼珠等部分顏色變淡的人。也稱為「白子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种先天性发育异常的人﹐由于体内色素缺乏﹐全身毛发生来就呈白色或淡黄色﹐皮肤呈白色或淡红色﹐眼睛怕见较强的光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种先天性发育异常的人﹐由于体内色素缺乏﹐全身毛发生来就呈白色或淡黄色﹐皮肤呈白色或淡红色﹐眼睛怕见较强的光。
Eng
- CC-CEDICT albino (human)
- Cihui albino (human)