天耳智 thiên nhĩ trí Hán Việt: thiên nhĩ trí Tổng quan thiên nhĩ trí (術語)天耳與識相應之智慧也。☸ Cấu tạo: 天 (thiên) + 耳 (nhĩ) + 智 (trí)Hán Việtthiên nhĩ tríCấu tạo天 + 耳 + 智 · thiên + nhĩ + trí nghĩa thành phần: thiên + nhĩ + trí Nghĩa ViệtCihui thiên nhĩ trí (術語)天耳與識相應之智慧也。☸