天耳通
thiên nhĩ thông
Hán Việt: thiên nhĩ thông · Pinyin: tiān ěr tōng
Tổng quan
thiên nhĩ thông (術語)天耳智證通之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên nhĩ thông (術語)天耳智證通之略。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。又称"天耳智证通"。六通之一。以与天耳相应之智慧﹐证知一切之声境而通达无碍者。参见"天耳"。
ja
- JMdict divine hearing (one of the six supernormal Buddhist powers)