天胡荽 thiên hồ tuy Hán Việt: thiên hồ tuy Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 胡 (hồ) + 荽 (tuy)Hán Việtthiên hồ tuyCấu tạo天 + 胡 + 荽 · thiên + hồ + tuy nghĩa thành phần: thiên + hồ + tuy Nghĩa EngCihui 天胡荽 iānhúsuī n. <bot.> pennywort M:²kē