天舟座

tiān zhōu zuò thiên chu tọa

Hán Việt: thiên chu tọa · Pinyin: tiān zhōu zuò

Tổng quan

chòm sao Argo (nay được chia thành 船底座 Thuyền Đáy và 船尾座 Thuyền Đuôi)

Cấu tạo: (thiên) + (chu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chòm sao Argo (nay được chia thành 船底座 Thuyền Đáy và 船尾座 Thuyền Đuôi)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位於南天的舊星座。後來被劃分為船底座、船尾座與船帆座。也稱為「南船座」。

Eng

  • CC-CEDICT Argo (constellation, now divided into Carina 船底座 and Puppis 船尾座)
  • Cihui Argo (constellation, now divided into Carina 船底座 and Puppis 船尾座)