天花兒 thiên hoa nhi Hán Việt: thiên hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtthiên hoa nhiCấu tạo天 + 花 + 兒 · thiên + hoa + nhi nghĩa thành phần: thiên + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 天花兒 iānhuār ►See tiānhuā