天花粉

tiān huā fěn thiên hoa phấn

Hán Việt: thiên hoa phấn · Pinyin: tiān huā fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hoa) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中藥。用栝樓的根研成粉末,入水澄清即得,色白,可以入藥。有瀉火、解渴、潤燥、祛痰等作用。簡稱為「花粉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药指栝楼的根,有泻火、解渴、润燥、祛痰等作用。

Eng

  • Cihui 天花粉 iānhuāfěn n. <Ch. med.> trichosanthes root