天華亂墜 tiān huā luàn zhuì · thiên hoa loạn trụy Hán Việt: thiên hoa loạn trụy · Pinyin: tiān huā luàn zhuì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 華 (hoa) + 亂 (loạn) + 墜 (trụy)Pinyintiān huā luàn zhuìHán Việtthiên hoa loạn trụyCấu tạo天 + 華 + 亂 + 墜 · thiên + hoa + loạn + trụy nghĩa thành phần: thiên + hoa + loạn + trụy