天葬的 thiên táng đích Hán Việt: thiên táng đích Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 葬 (táng) + 的 (đích)Hán Việtthiên táng đíchCấu tạo天 + 葬 + 的 · thiên + táng + đích nghĩa thành phần: thiên + táng + đích Nghĩa EngCihui self-buried