天藍計 thiên lam kế Hán Việt: thiên lam kế Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 藍 (lam) + 計 (kế)Hán Việtthiên lam kếCấu tạo天 + 藍 + 計 · thiên + lam + kế nghĩa thành phần: thiên + lam + kế Nghĩa EngCihui cyanometer