天蛾人 tiān é rén · thiên nga nhân Hán Việt: thiên nga nhân · Pinyin: tiān é rén Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 蛾 (nga) + 人 (nhân)Pinyintiān é rénHán Việtthiên nga nhânCấu tạo天 + 蛾 + 人 · thiên + nga + nhân nghĩa thành phần: thiên + nga + nhân