天蠶蛾

thiên tàm nga

Hán Việt: thiên tàm nga

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tàm) + (nga)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。昆蟲綱鱗翅目。為天蠶的成蟲,口器短小,觸角呈羽狀或鋸齒狀,翅具波狀中空透明紋。也稱為「皇蛾」。

Eng

  • Cihui saturniid