天行證候 tiān xíng zhèng hòu · thiên hành chứng hậu Hán Việt: thiên hành chứng hậu · Pinyin: tiān xíng zhèng hòu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 行 (hành) + 證 (chứng) + 候 (hậu)Pinyintiān xíng zhèng hòuHán Việtthiên hành chứng hậuCấu tạo天 + 行 + 證 + 候 · thiên + hành + chứng + hậu nghĩa thành phần: thiên + hành + chứng + hậu