天行證候

tiān xíng zhèng hòu thiên hành chứng hậu

Hán Việt: thiên hành chứng hậu · Pinyin: tiān xíng zhèng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hành) + (chứng) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"天行症候"; 谓时疫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天行症候"。 2.谓时疫。