天行赤目 thiên hành xích mục Hán Việt: thiên hành xích mục Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 行 (hành) + 赤 (xích) + 目 (mục)Hán Việtthiên hành xích mụcCấu tạo天 + 行 + 赤 + 目 · thiên + hành + xích + mục nghĩa thành phần: thiên + hành + xích + mục Nghĩa EngCihui 天行赤目 iānxíngchìmù n. <Ch. med.> red and swollen eyes; conjunctivitis