天象儀
thiên tượng nghi
Hán Việt: thiên tượng nghi · Pinyin: tiān xiàng yí
Tổng quan
máy chiếu mô phỏng hành tinh
Nghĩa
Việt
- Cihui máy chiếu mô phỏng hành tinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用光學和機械裝置,將平時可見的天空形象,投射至半球形的螢幕,成為人造星空的一種儀器。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种可演示日月星辰和多种天文现象的精密光学仪器。工作原理是通过若干能表示众多星体位置和亮度的打孔板,用特殊的放映机把星体映现在半球型天幕上,形成仿真的人造星空。
Eng
- CC-CEDICT planetarium projector
- Cihui planetarium projector
ja
- JMdict planetarium