天貸款 thiên thải khoản Hán Việt: thiên thải khoản Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 貸 (thải) + 款 (khoản)Hán Việtthiên thải khoảnCấu tạo天 + 貸 + 款 · thiên + thải + khoản nghĩa thành phần: thiên + thải + khoản Nghĩa EngCihui dayloan